Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • overstep

    B2

    vượt quá giới hạn

  • 超出

    chāo chū

    Hán Việt siêu xuất

    vượt quá

    to exceed; to overstep