Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • overseas

    A2

    nước ngoài

  • 华侨

    Huá qiáo

    Hán Việt hoa quều

    người Hoa ở nước ngoài

    overseas Chinese; (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nationality

  • 海外

    hǎi wài

    Hán Việt hải ngoại

    nước ngoài

    overseas; abroad