Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
overlap
B2
chồng chéo
重叠
chóng dié
Hán Việt trọng điệp
chồng chéo
to overlap; to superimpose
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
chồng chéo
chóng dié
Hán Việt trọng điệp
chồng chéo
to overlap; to superimpose