Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • overlap

    B2

    chồng chéo

  • 重叠

    chóng dié

    Hán Việt trọng điệp

    chồng chéo

    to overlap; to superimpose