Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • overheard

    UK/ˌəʊ.vəˈhɜːd/US/ˌoʊ.vɚˈhɝd/

    nghe lỏm được