Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
overdue
quá hạn
过期
guò qī
Hán Việt quá kì
hết hạn
to be overdue; to exceed the time limit
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
quá hạn
guò qī
Hán Việt quá kì
hết hạn
to be overdue; to exceed the time limit