Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
overalls
C1
quần yếm
总
zǒng
Hán Việt tổng
tổng
general; overall; to sum up
全局
quán jú
Hán Việt toàn cục
tổng thể
overall situation
大体
dà tǐ
Hán Việt đại thể
nói chung
in general; more or less; in rough terms; basically; on the whole; overall situation; the big picture
总量
zǒng liàng
tổng số
total; overall amount
统筹兼顾
tǒng chóu jiān gù
cân nhắc toàn diện
an overall plan taking into account all factors
overall
B2
tổng thể