Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
outwardly
B2
bề ngoài
传出
chuán chū
Hán Việt truyền xuất
được tiết lộ
to transmit outwards; to disseminate
外观
wài guān
Hán Việt ngoại quan
hình thức bên ngoài
outward appearance
表面上
biǎo miàn shang
bề ngoài
outwardly; superficially; on the face of it
outward
UK/ˈaʊt.wəd/US/ˈaʊt.wɚd/
B1
bên ngoài
external
UK/ɪkˈstɜː.nəl/US/ɪkˈstɝnəl/
B2
bên ngoài
capable of being perceived outwardly