Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • outskirts

    B2

    vùng ngoại ô

  • 郊区

    jiāo qū

    vùng ngoại ô

    suburban district; outskirts

  • 郊外

    jiāo wài

    ngoại ô

    outskirts