Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
output
B2
kết quả
产量
chǎn liàng
sản lượng
output
输出
shū chū
Hán Việt thâu xuất
kết quả
to export; to output
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
kết quả
chǎn liàng
sản lượng
output
shū chū
Hán Việt thâu xuất
kết quả
to export; to output