Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • outpatient

    B2

    khám ngoại trú

  • 门诊

    mén zhěn

    Hán Việt môn chẩn

    phòng khám ngoại trú

    outpatient service