Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • outlook

    B2

    triển vọng

  • 前途

    qián tú

    Hán Việt tiền đồ

    tương lai

    prospects; future outlook

  • 展望

    zhǎn wàng

    Hán Việt triển vọng

    triển vọng

    outlook; prospect

  • 视野

    shì yě

    Hán Việt thị dã

    tầm nhìn

    field of view; (fig.) outlook

  • 世界观

    shì jiè guān

    Hán Việt thế giới quan

    thế giới quan

    worldview; world outlook