Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
outline
B1
dàn ý
大纲
dà gāng
Hán Việt đại cương
chương trình học
synopsis; outline
提纲
tí gāng
Hán Việt đề cương
dàn ý
outline; synopsis
概括
gài kuò
tóm tắt
to summarize; to generalize; briefly; in broad outline
轮廓
lún kuò
Hán Việt luân quách
đường nét
an outline; silhouette