Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
outing
B2
chuyến đi dã ngoại
出游
chū yóu
đi du lịch
to go on a tour; to have an outing
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
chuyến đi dã ngoại
chū yóu
đi du lịch
to go on a tour; to have an outing