Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
outdoors
B1
ngoài trời
户外
hù wài
Hán Việt hộ ngoại
ngoài trời
outdoor
camping
danh từ·A2
cắm trại
the activity of sleeping outdoors in a tent usually for enjoyment
Camping is one of our favorite things to do.
outdoor
B1
ngoài trời