Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • outdo

    B2

    vượt trội hơn

  • outdoor

    B1

    ngoài trời

  • outdoors

    B1

    ngoài trời

  • 争先恐后

    zhēng xiān kǒng hòu

    Hán Việt tranh tiên khủng hậu

    đua nhau

    striving to be first and fearing to be last (idiom); outdoing one another