Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • out

    A1

    ra

  • outdo

    B2

    vượt trội hơn

  • outer

    UK/ˈaʊtə/US/ˈaʊtɚ/

    B1

    bên ngoài

  • outage

    sự cố ngừng dịch vụ

  • outfit

    B2

    bộ trang phục

  • outing

    B2

    chuyến đi dã ngoại

  • outlaw

    B1

    kẻ ngoài vòng pháp luật

  • outlet

    B2

    cửa hàng

  • output

    B2

    kết quả

  • outset

    C1

    ngay từ đầu

  • outback

    B2

    vùng hẻo lánh

  • outcome

    B2

    kết quả

  • outdoor

    B1

    ngoài trời

  • outgrow

    B2

    vượt qua

  • outline

    B1

    dàn ý

  • outlive

    B2

    sống lâu hơn

  • outlook

    B2

    triển vọng

  • outrage

    B2

    sự phẫn nộ

  • outside

    US/ˈaʊtˈsaɪd/

    A1

    bên ngoài

  • outward

    UK/ˈaʊt.wəd/US/ˈaʊt.wɚd/

    B1

    bên ngoài

  • outbreak

    B2

    đợt bùng phát

  • outdoors

    B1

    ngoài trời

  • outmoded

    C2

    lỗi thời

  • outshine

    B2

    vượt trội hơn

  • outsider

    B2

    người ngoài cuộc

  • outweigh

    B1

    lấn át

  • outskirts

    B2

    vùng ngoại ô

  • outwardly

    B2

    bề ngoài

  • outpatient

    B2

    khám ngoại trú

  • outrageous

    B2

    quá đáng