Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • oriental

    US/ˌɔɹiˈɛntəl/

    phương Đông

  • 东方

    Dōng fāng

    Hán Việt đang phương

    phương Đông

    the East; the Orient

  • 外向

    wài xiàng

    Hán Việt ngoại hướng

    hướng ngoại

    extroverted (personality); (economics etc) export-oriented

  • 定位

    dìng wèi

    Hán Việt định vị

    định vị

    to orientate; to position

  • 导向

    dǎo xiàng

    Hán Việt đạo hướng

    hướng dẫn

    to be oriented towards; orientation

  • 方向

    fāng xiàng

    Hán Việt phương hướng

    hướng

    direction; orientation