Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
ordinarily
C1
thông thường
平时
píng shí
Hán Việt bình thì
thường ngày
ordinarily; in normal times
extraordinarily
B2
một cách phi thường
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
thông thường
píng shí
Hán Việt bình thì
thường ngày
ordinarily; in normal times
B2
một cách phi thường