Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • orbit

    B1

    quỹ đạo

  • 轨道

    guǐ dào

    Hán Việt quẫy đạo

    đường ray

    track (for trains etc); orbit (of a satellite)