Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
optional
B2
tùy chọn
只好
zhǐ hǎo
Hán Việt chỉ háo
chẳng còn cách nào khác
to have no other option but to ...; to have to; to be forced to
不得不
bù dé bù
Hán Việt bất đắc bất
không thể không
have no choice or option but to; cannot but
option
B1
tùy chọn