Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • option

    B1

    tùy chọn

  • optional

    B2

    tùy chọn

  • 只好

    zhǐ hǎo

    Hán Việt chỉ háo

    chẳng còn cách nào khác

    to have no other option but to ...; to have to; to be forced to

  • 不得不

    bù dé bù

    Hán Việt bất đắc bất

    không thể không

    have no choice or option but to; cannot but

  • adoption

    danh từ·B2

    việc nhận con nuôi

    the act or process of adopting someone or something: such as

    They chose adoption because they couldn't have children of their own.