Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
optimist
B2
người lạc quan
optimistic
B2
lạc quan
乐观
lè guān
Hán Việt lạc quan
lạc quan
optimistic; hopeful
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
người lạc quan
B2
lạc quan
lè guān
Hán Việt lạc quan
lạc quan
optimistic; hopeful