Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • optimism

    B2

    sự lạc quan

  • 优化

    yōu huà

    tối ưu hóa

    to optimize

  • 最佳

    zuì jiā

    Hán Việt tối giai

    tốt nhất

    optimum; optimal