Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
online
A2
trực tuyến
上网
shàng wǎng
Hán Việt thượng võng
lướt web
to go online; to connect to the Internet
在线
zài xiàn
trực tuyến
online
网上
wǎng shàng
Hán Việt võng thượng
trên mạng
online
网友
wǎng yǒu
Hán Việt võng hữu
người dùng mạng
online friend; Internet user
账户
zhàng hù
tài khoản
bank account; online account
cyberspace
danh từ·B2
không gian mạng
the online world of computer networks and the Internet
We send e-mails through cyberspace.