Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • odd

    B2

    lẻ

  • oddity

    C1

    điều kỳ lạ

  • guài

    kỳ lạ

    bewildering; odd

  • 奇怪

    qí guài

    kỳ lạ

    strange; odd

  • nodded

    UK/ˈnɒdɪd/US/ˈnɑdɪd/

    gật đầu

  • goddess

    B1

    nữ thần