Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • occasionally

    US/əˈkeɪʒənəli/

    B1

    thỉnh thoảng

  • 偶尔

    ǒu ěr

    Hán Việt ngẫu nể

    thỉnh thoảng

    occasionally; once in a while

  • 偶然

    ǒu rán

    Hán Việt ngẫu nhiên

    tình cờ

    incidentally; occasional

  • 时而

    shí ér

    thỉnh thoảng

    occasionally; from time to time

  • occasional

    US/əˈkeɪʒənəl/

    B1

    thỉnh thoảng