Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • obey

    B2

    tuân theo

  • shùn

    Hán Việt thuận

    thuận

    to obey; to follow

  • 服从

    fú cóng

    Hán Việt phục tòng

    tuân theo

    to obey (an order); to comply

  • obedience

    UK/ə(ʊ)ˈbiːdɪəns/US/oʊˈbidiəns/

    B2

    sự vâng lời

    an act or instance of obeying