Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
oath
B2
lời thề
宣誓
xuān shì
Hán Việt tuyên thề
lời tuyên thệ
to swear an oath (of office); to make a vow
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
lời thề
xuān shì
Hán Việt tuyên thề
lời tuyên thệ
to swear an oath (of office); to make a vow