Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • oath

    B2

    lời thề

  • 宣誓

    xuān shì

    Hán Việt tuyên thề

    lời tuyên thệ

    to swear an oath (of office); to make a vow