Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • oarsman

    US/ˈɔɹzmən/

    vận động viên chèo thuyền

    one who rows especially in a racing crew