Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ O

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • oak

    A2

    cây sồi

  • soak

    B2

    ngâm

  • cloak

    UK/kləʊk/US/kloʊk/

    danh từ·C1

    chiếc áo choàng

    a loose outer garment

    The soldiers began their attack under (the) cloak of darkness.

  • soaked

    B2

    ngâm ướt

  • soaking

    B2

    ngâm