Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • nutrient

    B1

    chất dinh dưỡng

  • 摄取

    shè qǔ

    Hán Việt nhép thủ

    tiêu thụ

    to absorb (nutrients etc); to assimilate

  • hunger

    UK/ˈhʌŋɡə/US/ˈhʌŋɡɚ/

    B1

    cơn đói

    a craving or urgent need for food or a specific nutrient