Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • nut

    B2

    hạt

  • nutrient

    B1

    chất dinh dưỡng

  • nutshell

    B2

    tóm lại

  • nutrition

    B1

    dinh dưỡng

  • nutritious

    B1

    giàu dinh dưỡng

  • minute

    US/ˈmɪnət/

    A1

    phút

    the 60th part of an hour of time : 60 seconds

  • peanut

    B1

    đậu phộng

  • walnut

    B2

    quả óc chó

  • coconut

    danh từ·B2

    dừa

    a large fruit that has a thick shell with white flesh and liquid inside it and that grows on a palm tree

    The pastry is covered with shredded coconut.

  • minutes

    biên bản họp

  • minutiae

    C1

    những chi tiết nhỏ nhặt

  • last-minute

    B2

    vào phút chót