Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ N
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
nowadays
A2
Nói thử
ngày nay
如今
rú jīn
Hán Việt
như kim
Nói thử
ngày nay
nowadays; now
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm