Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
notebook
A1
sổ tay
本子
běn zi
Hán Việt bản tí
sổ tay
book; notebook
笔记本
bǐ jì běn
Hán Việt bút kí bản
sổ tay
notebook (stationery); notebook (computing)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
sổ tay
běn zi
Hán Việt bản tí
sổ tay
book; notebook
bǐ jì běn
Hán Việt bút kí bản
sổ tay
notebook (stationery); notebook (computing)