Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
northeast
B1
đông bắc
northeastern
B1
phía đông bắc
东北
Dōng běi
đông Bắc
Northeast China; Manchuria
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
đông bắc
B1
phía đông bắc
Dōng běi
đông Bắc
Northeast China; Manchuria