Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • noon

    A2

    giờ trưa

  • 中午

    zhōng wǔ

    Hán Việt trung ngọ

    buổi trưa

    noon; midday

  • afternoon

    UK/ˌɑːf.təˈnuːn/US/ˌæf.tɚˈnun/

    danh từ·A1

    buổi chiều

    the part of day between noon and sunset

    morning, afternoon, evening, and night