Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • none

    B1

    không có

  • nonetheless

    B1

    tuy nhiên

  • run out of

    UK/ˌrʌn ˈaʊt əv/

    cụm động từ·B1·đã kiểm

    Hết, cạn (thứ gì đó).

    To use all of something and have none left.

    We are going to run out of time before the demo.