Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
nodded
UK/ˈnɒdɪd/US/ˈnɑdɪd/
gật đầu
点头
diǎn tóu
Hán Việt điểm đầu
gật đầu
to nod
nod
B1
gật đầu
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈnɒdɪd/US/ˈnɑdɪd/
gật đầu
diǎn tóu
Hán Việt điểm đầu
gật đầu
to nod
B1
gật đầu