Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • nicely

    US/ˈnaɪsli/

    B2

    rất hay

  • 凉快

    liáng kuai

    Hán Việt lương khoái

    mát mẻ

    nice and cold; pleasantly cool

  • 和蔼

    hé ǎi

    hiền lành

    kindly; nice

  • 好看

    hǎo kàn

    Hán Việt háo khan

    đẹp mắt

    good-looking; nice-looking

  • 惊喜

    jīng xǐ

    Hán Việt kinh hỉ

    niềm vui bất ngờ

    nice surprise; to be pleasantly surprised

  • 暖和

    nuǎn huo

    ấm áp

    warm; nice and warm

  • nice

    A1

    hay đấy