Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
newcomer
B1
người mới
新人
xīn rén
Hán Việt tân nhân
người mới
newcomer; fresh talent
迎来
yíng lái
Hán Việt nghênh lai
chào đón
to welcome (a visitor or newcomer); (fig.) to usher in
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
người mới
xīn rén
Hán Việt tân nhân
người mới
newcomer; fresh talent
yíng lái
Hán Việt nghênh lai
chào đón
to welcome (a visitor or newcomer); (fig.) to usher in