Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • neutral

    B1

    trung lập

  • 中立

    zhōng lì

    Hán Việt trung lập

    trung lập

    neutral; neutrality

  • 鼓动

    gǔ dòng

    kích động

    to urge (an activity that may be beneficial, harmful or neutral); to encourage; to agitate; to instigate; to incite; to beat; to flap (wings, a fan etc)