Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • nerve

    B2

    dây thần kinh

  • nerves

    UK/nɜːvz/US/nɝvz/

    B2

    dây thần kinh

  • 神经

    shén jīng

    Hán Việt thần kinh

    thần kinh

    nerve; mental state

  • unnerve

    C2

    làm ai đó lo lắng