Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • nephew

    US/ˈnɛfju/

    B1

    cháu trai

    a son of one's brother, sister, brother-in-law, or sister-in-law