Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • necessarily

    B2

    bắt buộc

  • 未必

    wèi bì

    Hán Việt mùi tất

    chưa chắc

    not necessarily; maybe not

  • 不一定

    bù yī dìng

    Hán Việt bất nhất định

    chưa chắc

    not necessarily; maybe

  • 不见得

    bù jiàn de

    Hán Việt bất kiến đắc

    chưa chắc đâu

    not necessarily; not likely