Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
necessarily
B2
bắt buộc
未必
wèi bì
Hán Việt mùi tất
chưa chắc
not necessarily; maybe not
不一定
bù yī dìng
Hán Việt bất nhất định
chưa chắc
not necessarily; maybe
不见得
bù jiàn de
Hán Việt bất kiến đắc
chưa chắc đâu
not necessarily; not likely