Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
neatly
US/ˈnitli/
gọn gàng
干净
gān jìng
sạch sẽ
clean; neat
整齐
zhěng qí
Hán Việt chỉnh tày
gọn gàng
orderly; neat
comb
danh từ·A2
chiếc lược
a flat piece of plastic or metal with a row of thin teeth that is used for making hair neat
Roosters have red combs.
neat
B2
gọn gàng