Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
neat
B2
gọn gàng
neatly
US/ˈnitli/
gọn gàng
干净
gān jìng
sạch sẽ
clean; neat
整齐
zhěng qí
Hán Việt chỉnh tày
gọn gàng
orderly; neat
comb
danh từ·A2
chiếc lược
a flat piece of plastic or metal with a row of thin teeth that is used for making hair neat
Roosters have red combs.
beneath
US/bɪˈniθ/
trạng từ·B1
dưới
in or to a lower position : below
the mountains and the towns beneath
underneath
B1
bên dưới