Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • nearby

    B1

    gần đó

  • 就近

    jiù jìn

    gần nhất

    nearby; in a close neighborhood

  • 左右

    zuǒ yòu

    Hán Việt tả hữu

    trái phải

    left and right; nearby

  • 附近

    fù jìn

    Hán Việt phò cận

    gần đây

    nearby; neighboring; (in the) vicinity (of); neighborhood