Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ N

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • navy

    B2

    hải quân

  • 海军

    hǎi jūn

    Hán Việt hải quân

    hải quân

    navy

  • 巡逻

    xún luó

    Hán Việt tuần lạ

    tuần tra

    to patrol (police, army or navy)