Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
naval
B2
hải quân
军舰
jūn jiàn
tàu chiến
warship; military naval vessel
舰艇
jiàn tǐng
tàu chiến
warship; naval vessel
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
hải quân
jūn jiàn
tàu chiến
warship; military naval vessel
jiàn tǐng
tàu chiến
warship; naval vessel