Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
naughty
B2
nghịch ngợm
淘气
táo qì
Hán Việt đào khí
nhiều trò nghịch ngợm
naughty; mischievous
调皮
tiáo pí
Hán Việt điều bì
nhiều trò
naughty; mischievous
顽皮
wán pí
Hán Việt ngoan bì
nghịch ngợm
naughty